ÁP DỤNG ÉP NHŨ LẠNH TRONG SẢN XUẤT SẢN PHẨM HẠNG SANG

Bạn thường gặp hai hình thức ép nhũ là ép nhũ lạnhép nhũ nóng. Mỗi phương pháp có những đặc trưng và ứng dụng riêng biệt. Trái với ép nhũ nóng mang lại hiệu quả cao trong quá trình gia công sau in và bề mặt sản phẩm sáng bóng, đẹp mắt hơn; ép nhũ lạnh lại được sử dụng khi vật liệu không đủ khả năng chịu nhiệt. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về kỹ thuật này nhé.

Thành phần cấu tạo màng nhũ lạnh

Màng nhũ cho cả ép nhũ lạnh và ép nhũ nóng đều được cấu tạo từ nhiều lớp. Đối với ép nhũ lạnh, màng này bao gồm 5 lớp khác nhau, với lớp đầu tiên là Polyester dày từ 10-25 micron. Lớp thứ hai, dày 0,2-0,5 micron, có khả năng chảy ra khi chịu ánh sáng UV. Ở lớp thứ ba có độ dày 1-3 micron, là lớp mang màu sắc. Lớp thứ tư là lớp nhôm cực mỏng 0,05 micron tạo hiệu ứng kim loại. Cuối cùng là lớp keo dính. Như vậy, bạn có thể thấy rõ cấu trúc màng nhũ lạnh được tổ chức thế nào.

31 07 Ep Nhu Lanh Cac San Pham Cao Cap Cau Tao Mang Nhu Lanh

Thành phần cấu tạo màng nhũ lạnh

Bước tiến hành Ép nhũ lạnh

Ep nhũ lạnh thường được áp dụng trên máy in dạng cuộn. Vật liệu sau khi đã được in màu và mực sẽ đi qua một máy in khác để phủ lớp keo UV lên những chỗ cần ép nhũ.

31 07 Ep Nhu Lanh Cac San Pham Cao Cap Quy Trinh Ep Nhu Lanh1

Bước tiến hành Ép nhũ lạnh

Ngay lúc này, màng nhũ sẽ được ghép chặt vào vật liệu đang in qua cặp lô áp lực, cho phép lớp keo UV tiếp xúc trực tiếp với lớp thứ 5 của màng nhũ. Tiếp theo là quá trình sấy UV làm lớp đệm chảy ra và cố định lớp keo UV vừa in, giúp nhũ từ màng dễ dàng bám vào vật liệu ở các phần đã được phủ keo. Màng nhũ dư thừa sau đó sẽ được loại bỏ và thu hồi, để lại sản phẩm có chất lượng vượt trội, không giống với các sản phẩm ép nhũ nóng.

31 07 Ep Nhu Lanh Cac San Pham Cao Cap Quy Trinh Ep Nhu Lanh

Bước tiến hành Ép nhũ lạnh

Đặc điểm ưu, nhược của ép nhũ lạnh

Ép nhũ lạnh mang tính ưu việt không yêu cầu thiết bị đặc biệt, thực hiện dễ dàng và giúp tiết kiệm chi phí. Nó cho phép ép chính xác và dễ dàng định vị. Các vật liệu mỏng hoặc không chịu được nhiệt như màng, decal,… đều phù hợp với kỹ thuật ép nhũ lạnh này.

Một số loại nhũ lạnh trong suốt cho phép nhìn xuyên qua, tạo hiệu ứng đặc biệt thu hút. Ngoài ra, kỹ thuật này có tốc độ ép 60-120m/phút và có thể áp dụng với nhiều kích thước khác nhau.

Nhược điểm

Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm trên, ép nhũ lạnh cũng có thể khiến nhũ bị lem hoặc tách khỏi đế. Hơn nữa, phương pháp này chỉ hiệu quả với vật liệu có bề mặt sáng, bóng.

Ứng dụng của ép nhũ lạnh

Ép nhũ lạnh có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất màng và nhãn mác các sản phẩm. Đây là công nghệ cần thiết và quan trọng trong ngành in ấn hiện đại, vì vậy việc nắm vững kiến thức này sẽ rất hữu ích cho bạn.

Chuyển ngữ bởi ss33

Phan Kim Chi
0
    0
    Đơn hàng
    Đơn hàng trốngQuay lại Shop