Hướng dẫn đầy đủ về máy đo Oscilloscope

Khi tiếp cận với máy đo Oscilloscope, nhiều người gặp khó khăn trong việc hiểu rõ về chức năng và nguyên lý hoạt động của nó. Họ cảm thấy mơ hồ về cách sử dụng và áp dụng máy đo này vào công việc thực tế. Điều này gây khó khăn trong việc tận dụng hết tiềm năng của máy đo Oscilloscope.

Tuy nhiên, không cần lo lắng nữa! Chúng tôi sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về máy đo Oscilloscope. Với một mô tả chi tiết và sự giải thích rõ ràng, bạn sẽ hiểu rõ về các tính năng và ứng dụng của máy đo Oscilloscope.

Chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp những thông tin quan trọng về máy đo Oscilloscope, từ nguyên lý hoạt động cho đến cách sử dụng hiệu quả trong các lĩnh vực khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về máy đo Oscilloscope, từ khái niệm cơ bản đến các chức năng và ứng dụng tiên tiến.

Với mô tả chi tiết và sự phân tích sắc bén, bạn sẽ biết được cách đọc và hiểu các sóng điện trong một màn hình Oscilloscope, cách đo lường chính xác các tham số điện trong mạch điện và cách áp dụng máy đo này vào các lĩnh vực như điện tử, viễn thông, nghiên cứu khoa học và nhiều lĩnh vực khác.

Đừng bỏ lỡ cơ hội để tìm hiểu tất cả những gì bạn cần biết về máy đo Oscilloscope trong bài viết này. Hãy bắt đầu khám phá ngay để trở thành chuyên gia trong việc sử dụng máy đo Oscilloscope và tận dụng tối đa tiềm năng của nó.

Sử dụng Oscilloscope để Sửa chữa Các Lỗi Điện Tử Khó

Khi sử dụng các thiết bị điện tử, không thể tránh khỏi việc gặp phải các lỗi trong quá trình sử dụng. Đối với các lỗi cơ bản như mất điện, thiếu điện, điện áp thấp, dòng thấp, quá tải, chúng ta có thể sử dụng các công cụ cơ bản như đồng hồ đo điện, cờ lê, tô-vít để giải quyết hơn 70% các lỗi thông thường.

Tuy nhiên, đối với các lỗi khó hơn, đòi hỏi độ chính xác cao hơn và phức tạp hơn, các công cụ cơ bản không đáp ứng được. Trong trường hợp này, máy hiện sóng (Oscilloscope) là một công cụ hữu ích để giải quyết các sự cố phức tạp. Dưới đây là một số lỗi điện tử khó có thể được giải quyết bằng máy hiện sóng.

Hướng dẫn đầy đủ về máy đo Oscilloscope

1. Lỗi về ổn định điện áp

Đối với bất kỳ thiết bị điện tử nào, độ ổn định của điện áp là rất quan trọng. Khi điện áp không ổn định, thiết bị có thể không hoạt động hoặc hoạt động dưới công suất, gây ra các vấn đề như chập chờn. Sử dụng máy hiện sóng giúp quan sát rõ dạng sóng và biên độ điện áp, giúp phát hiện nhanh sự thay đổi trong điện áp.

2. Lỗi lọc nguồn, nhiễu nguồn

Đây là một loại lỗi khó và không thể tìm ra chỉ bằng các công cụ cơ bản. Sử dụng máy hiện sóng, ta có thể dễ dàng quan sát xem điện áp nguồn đã được lọc phẳng hay vẫn còn nhấp nhô AC.

3. Lỗi mất dao động, dao động sai

Mọi thiết bị điện tử đều có bộ phận tạo dao động bên trong, tương tự như quả tim của thiết bị. Khi mất dao động hoặc dao động ở tần số quá thấp hoặc quá cao, thiết bị có thể chập chờn hoặc hoạt động không đúng. Oscilloscope có thể hiển thị tần số và dạng sóng dao động, giúp kỹ thuật viên xác định nhanh chóng lỗi này.

Hướng dẫn đầy đủ về máy đo Oscilloscope

4. Dạng tín hiệu bị méo, biến dạng

Với các thiết bị kỹ thuật số, các lệnh điều khiển thường là các xung với hình dạng, biên độ và thời gian đã được qui định. Nếu xung bị méo, sẽ dẫn đến việc thực thi các lệnh sai hoặc không hoạt động. Oscilloscope giúp phát hiện nhanh lỗi này mà các thiết bị khác không thể thay thế được.

Các Loại Oscilloscope

Có hai loại Oscilloscope chính:

1. Kỹ thuật Analog

Đây là loại Oscilloscope cũ, có tần số thấp do sử dụng công nghệ cũ. Máy đo này có khả năng đáp ứng các phép đo nhanh.

2. Kỹ thuật Digital

Loại Oscilloscope này đang được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Nó có tần số cao hơn đáng kể và tích hợp các chức năng đo tự động hiện đại.

Việc sử dụng Oscilloscope giúp kỹ thuật viên sửa chữa các lỗi điện tử phức tạp một cách dễ dàng và chính xác hơn, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc.

Hướng dẫn Sử dụng Oscilloscope

A. Panel trước

CRT (Cathode Ray Tube)

  • POWER: Đây là công tắc chính của máy. Khi bật công tắc, đèn LED sẽ sáng, bật màn hình Oscilloscope.
  • INTEN: Điều chỉnh độ sáng của điểm hoặc tia trên màn hình.
  • FOCUS: Điều chỉnh độ sắc nét của hình trên màn hình.
  • TRACE ROTATION: Điều chỉnh tia sao cho song song với đường kẻ ngang trên màn hình.

Vertical

  • CH1 (X): Đầu vào vertical CH1 được sử dụng cho trục X trong chế độ X-Y.
  • CH2 (Y): Đầu vào vertical CH2 được sử dụng cho trục Y trong chế độ X-Y.
  • AC-GND-DC: Lựa chọn chế độ tín hiệu vào và khuếch đại dọc.
    • AC: Kết nối AC để chỉ hiển thị thành phần xoay chiều của tín hiệu vào.
    • GND: Kết nối GND để ngắt tín hiệu vào và nối đất.
    • DC: Kết nối DC để khuếch đại toàn bộ tín hiệu vào.
  • VOLTS/DIV: Chọn độ nhạy của trục dọc từ 5mV/DIV đến 5V/DIV, tổng cộng 10 mức.
  • VARIABLE: Tinh chỉnh độ nhạy với giá trị > 1/2.5 giá trị đọc được. Độ nhạy được hiệu chỉnh đến giá trị đặc trưng tại vị trí CAL.
  • POSITION: Điều chỉnh vị trí của tia trên màn hình.
  • VERT MODE: Lựa chọn kênh hiển thị.
    • CH1: Chỉ hiển thị kênh CH1.
    • CH2: Chỉ hiển thị kênh CH2.
    • DUAL: Hiển thị cả hai kênh.
    • ADD: Thực hiện phép cộng (CH1 + CH2) hoặc phép trừ (CH1 – CH2) (phép trừ chỉ có tác dụng khi CH2 INV được nhấn).
    • ALT/CHOP: Khi nút này được nhả ra trong chế độ Dual, kênh 1 và kênh 2 sẽ hiển thị luân phiên. Khi nút này được nhấn trong chế độ Dual, kênh 1 và kênh 2 sẽ hiển thị đồng thời.

Triggering

  • EXT TRIG IN: Đầu vào Trigger ngoài, để sử dụng đầu vào này, chọn Source ở vị trí EXT.
  • SOURCE: Chọn nguồn tín hiệu Trigger (trong hay ngoài) và tín hiệu đầu vào EXT TRIG IN.
  • CH1: Chọn Dual hay Add ở Vert Mode, chọn CH1 để lấy tín hiệu Trigger nội bộ.
  • CH2: Chọn Dual hay Add ở Vert Mode, chọn CH2 để lấy tín hiệu Trigger nội bộ.
  • TRIG.ALT: Chọn Dual hay Add ở Vert Mode, chọn CH1 hoặc CH2 ở SOURCE, sau đó nhấn TRIG.ALT để nguồn Trigger nội bộ được hiển thị luân phiên giữa kênh 1 và kênh 2.
  • LINE: Hiển thị tín hiệu Trigger từ nguồn xoay chiều.
  • EXT: Chọn nguồn tín hiệu Trigger bên ngoài tại đầu vào EXT TRIG IN.
  • SLOPE: Nút Trigger Slope.
    • “+” Trigger xảy ra khi tín hiệu Trigger vượt quá mức Trigger theo hướng dương.
    • “-” Trigger xảy ra khi tín hiệu Trigger vượt quá mức Trigger theo hướng âm.
  • TRIGGER MODE: Lựa chọn chế độ Trigger.
    • Auto: Khi không có tín hiệu Trigger hoặc tín hiệu Trigger nhỏ hơn 25 Hz, Oscilloscope sẽ tự động tạo tín hiệu quét mà không cần Trigger.
    • Norm: Khi không có tín hiệu Trigger, Oscilloscope ở chế độ chờ và không hiển thị tín hiệu nào.
    • TV-V: Sử dụng để quan sát tín hiệu dọc của hình ảnh trên TV.
    • TV-H: Sử dụng để quan sát tín hiệu ngang của hình ảnh trên TV.

Time Base

  • TIME/DIV: Cung cấp thời gian quét từ 0.2 us/vạch đến 0.5 s/vạch với tổng cộng 20 bước.
  • X-Y: Chuyển Oscilloscope vào chế độ X-Y.
  • SWP.VAR: Sử dụng để điều chỉnh thời gian quét khi đặt ở CAL và giá trị thời gian quét đã được hiệu chỉnh tại TIME/DIV. Vặn núm điều khiển ngược chiều kim đồng hồ để giảm thời gian quét đi 2.5 lần hoặc nhiều hơn.
  • POSITION: Điều chỉnh vị trí của tia theo chiều ngang.
  • X10 MAG: Phóng đại 10 lần.
  • CAL: Cung cấp tín hiệu 2Vp-p, 1KHz, xung vuông dùng để hiệu chỉnh que đo.
  • GND: Kết nối thiết bị với mặt đất.

Việc sử dụng Oscilloscope đúng cách giúp kỹ thuật viên xử lý các lỗi điện tử phức tạp một cách dễ dàng và chính xác hơn.

Hướng dẫn cách sử dụng máy hiện sóng (oscilloscope) [Chi tiết]

B. Panel sau

  • Z AXIS INPUT: Điều chỉnh mật độ
  • CH1 SIGNAL OUTPUT: Cung cấp áp 20mV/vạch từ máy đếm tần
  • AC POWER: Nguồn xoay chiều
  • FUSE: Bảo vệ chống quá tải

Các phương pháp hoạt động của Oscilloscope

Hoạt động cơ bản – 1 kênh

Sau khi thiết lập công tắc và các nút như trên, tiến hành các bước sau:

  1. Nhấn nút Power và đảm bảo đèn LED được bật sáng. Trong vòng 20 giây, tia sẽ xuất hiện trên màn hình. Nếu không thấy tia trong vòng 60 giây, kiểm tra lại các bước thiết lập công tắc đã được thực hiện ở trên.
  2. Sử dụng nút Focus và Inten để điều chỉnh độ sáng và độ sắc nét.
  3. Sử dụng nút Trace Rotation và nút Position để điều chỉnh tia về trung tâm ngang trên màn hình.
  4. Kết nối que đo vào đầu vào Ch1 và thực hiện đặt giá trị 2Vp-p Cal.
  5. Đặt công tắc AC-GND-DC ở vị trí AC để hiển thị dạng sóng trên màn hình.
  6. Sử dụng nút Focus để có được hình ảnh rõ nét.
  7. Điều chỉnh nút Volts/Div và Time/Div để hiển thị dạng sóng rõ ràng ở các vị trí khác nhau.
  8. Điều chỉnh nút Position ngang và dọc để dễ dàng đọc giá trị điện áp và thời gian.

Hoạt động với hai kênh

Đặt Vert Mode ở chế độ Dual, kết nối hai đầu dò vào Cal, đặt công tắc AC-GND-DC ở vị trí AC và sử dụng nút Position để hiển thị hai tia riêng biệt.

Chế độ X-Y Chuyển đổi nút Time/Div sang chế độ X-Y để kích hoạt Oscilloscope hoạt động ở chế độ X-Y.

  • Trục X tín hiệu: Kênh Ch1
  • Trục Y tín hiệu: Kênh Ch2

Hướng dẫn đầy đủ về máy đo Oscilloscope

Hãy kết thúc hành trình khám phá về máy đo Oscilloscope với kiến thức tổng quan mà bạn đã thu thập được. Bạn đã tìm hiểu về nguyên lý hoạt động và chức năng của máy đo này, và cách sử dụng nó trong các lĩnh vực khác nhau.

Bây giờ, bạn đã có khả năng đọc và hiểu các sóng điện trên màn hình Oscilloscope, đo lường chính xác các tham số điện và áp dụng máy đo này vào công việc của mình. Với kiến thức này, bạn có thể trở thành một chuyên gia trong việc sử dụng máy đo Oscilloscope và tận dụng hết tiềm năng của nó.

Hãy bắt đầu áp dụng những gì bạn đã học vào thực tế và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác của máy đo Oscilloscope. Đừng ngần ngại tiếp tục nâng cao kiến thức của mình và khám phá thêm về công nghệ này để trở thành một chuyên gia đáng tin cậy trong lĩnh vực đo lường điện tử.

Phan Kim Chi

Trả lời

0
    0
    Đơn hàng
    Đơn hàng trốngQuay lại Shop