Tìm hiểu về máy đo độ đục và ứng dụng của nó

Trong quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm, đo lường độ đục là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính đồng nhất và khả năng thẩm thấu của vật liệu. Tuy nhiên, việc đo lường độ đục có thể gặp phải nhiều khó khăn như độ chính xác, độ tin cậy và hiệu suất.

Bạn đang tìm hiểu về máy đo độ đục và muốn hiểu rõ hơn về công năng và cách hoạt động của nó. Bạn có thể quan tâm đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến việc đo lường độ đục một cách chính xác và hiệu quả.

Máy đo độ đục là một thiết bị đặc biệt được sử dụng để đo lường độ mờ, đục của một mẫu vật liệu. Nó hoạt động bằng cách chiếu ánh sáng qua mẫu và đo lường mức độ tán xạ ánh sáng. Các dữ liệu thu được từ máy đo độ đục giúp xác định tính chất quang học và cấu trúc của vật liệu.

Với sự phát triển của công nghệ, máy đo độ đục hiện đại đã được trang bị các tính năng thông minh, chính xác và dễ sử dụng. Chúng có khả năng đo độ đục của các mẫu rất nhỏ và đa dạng về chất liệu.

Với sự hỗ trợ của máy đo độ đục, bạn có thể tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm, nghiên cứu và phát triển vật liệu, kiểm soát quy trình sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao.

Tìm hiểu về máy đo độ đục và ứng dụng của nó

Độ đục là gì?

Độ đục là một thuộc tính phổ biến và trực quan của nước, thể hiện sự vẩn đục của nước thông qua quan sát bằng mắt thường. Độ đục của nước không thể được đo bằng một con số cụ thể, nhưng có các đơn vị đo như NTU, FNU, FTU, FAU để đánh giá độ đục. Độ đục của nước phụ thuộc vào sự hiện diện của các hạt lơ lửng như tảo, bụi bẩn, khoáng chất và dầu. Đo độ đục của nước là quan trọng để đảm bảo chất lượng và sự an toàn trong việc sử dụng nước. Ngoài việc đo độ đục trong nước uống và nước thải, nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.

Phương pháp đo độ đục

Có hai phương pháp chính để đo độ đục của nước. Phương pháp quan sát bằng mắt thường cho kết quả không chính xác và không cung cấp con số đo cụ thể. Phương pháp sử dụng máy đo độ đục là phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Các loại máy đo độ đục cầm tay với công nghệ tiên tiến mang lại kết quả chính xác.

Máy đo độ đục là gì?

Máy đo độ đục là thiết bị chuyên dụng để đo và phân tích tình trạng của nước. Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy đo độ đục với tính năng và phương pháp đo khác nhau để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Nguyên lý hoạt động của máy đo độ đục

Các máy đo độ đục hoạt động dựa trên nguyên lý đo bằng ánh sáng tán xạ. Ánh sáng tán xạ tương tác với chất lơ lửng trong nước, phân tán ánh sáng và tạo ra độ đục. Nguyên lý tán xạ ánh sáng cho phép máy đo độ đục phản ánh các thay đổi về hình dạng, kích thước và nồng độ của chất lơ lửng trong nước, đưa ra giá trị và số liệu cụ thể về độ đục của nước.

Tìm hiểu về máy đo độ đục và ứng dụng của nó

Top 3 máy đo độ đục phổ biến hiện nay

Máy đo độ đục cầm tay – Hanna Instruments HI98703 (Chuẩn EPA)

  • Máy đo độ đục cầm tay HI98703 là một lựa chọn chính xác và tiện dụng. Được trang bị dung dịch chuẩn độ đục AMCO-AEPA-1 theo chuẩn của USEPA, máy đáp ứng yêu cầu của EPA và đáng tin cậy cho các phép đo độ đục. Kết quả đo độ đục được làm tròn theo yêu cầu báo cáo EPA.

Thông số kỹ thuật:

  • Thang đo NTU: 0.00 đến 9.99, 10.0 đến 99.9, 100 đến 1000.
  • Độ chính xác NTU: ±2% giá trị đo + 0.02 NTU.
  • Phương pháp đo độ đục: Tỷ lệ ánh sáng tán xạ tỷ lệ Nephelometric (90°).
  • Đèn: Photocell silicon.
  • Hiệu chuẩn: Tự động tại 1,2 hoặc 3 điểm.
  • Kết nối PC: RS232 hoặc USB 1.1.

Máy đo độ đục cầm tay chuẩn ISO Hanna Instruments HI93703

  • Máy đo độ đục HI93703 sử dụng đầu dò ánh sáng ở góc 90° để phát hiện ánh sáng tán xạ. Đo độ đục được thực hiện trong thang đo từ 0.00 đến 1000 FTU và đáp ứng yêu cầu phương pháp ISO 7027. Máy sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại.

Thông số kỹ thuật:

  • Thang đo FTU: 0.00 đến 50.00, 50 đến 1000.
  • Độ chính xác FTU: ±0.5 FTU hoặc ±5% giá trị đo được (lấy giá trị lớn hơn).
  • Hiệu chuẩn: 3 điểm tại 0 FTU, 10 FTU và 500 FTU.
  • Đèn: LED.
  • Môi trường: 0 đến 50°C, RH max 95% không ngưng tụ.

Máy đo độ đục trong bia – Hanna Instruments HI847492

  • Máy đo độ đục HI847492 là một máy đo độ đục cầm tay chuyên dụng cho phân tích bia. Đáp ứng tiêu chuẩn ASBC (Hiệp hội Hóa học Đồ uống Mỹ), máy sử dụng phương pháp Nephelometeric để kiểm tra độ đục. Thiết kế đặc biệt cho việc đo chất lượng bia và đem lại kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Thông số kỹ thuật:

  • Thang đo FTU, EBC, ASBC, HELM: 0.00 đến 9.99; 10.0 đến 99.9; 100 đến 1000.
  • Độ chính xác: ±2% giá trị + 0.05 FTU (0.01 EBC, 0.86 ASBC, 0.5 HELM).
  • Hiệu chuẩn: Hai, ba hoặc bốn điểm.
  • Đèn: LED @ 580 nm.
  • Bộ nhớ: 200 bản ghi.
  • Môi trường: 0 đến 50°C, RH max 95% không ngưng tụ.

Những máy đo độ đục này đem đến sự đa dạng và đáng tin cậy trong việc đo độ đục, phục vụ cho các ứng dụng khác nhau như môi trường, thực phẩm và đồ uống, cũng như ngành công nghiệp bia.

Tìm hiểu về máy đo độ đục và ứng dụng của nó

Ứng dụng đa dạng của máy đo độ đục

Xác định độ đục nước và đưa ra biện pháp xử lý

Máy đo độ đục đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ đục của nước trong các khu vực đo đạc. Việc này giúp người dùng nhận biết sớm tình trạng độ đục và áp dụng biện pháp xử lý, cải thiện chất lượng nước kịp thời. Điều này tránh được các hậu quả tiêu cực đối với cuộc sống con người và môi trường, đồng thời bảo vệ các loại sinh vật sống trong khu vực nước đó.

Ngăn chặn tình trạng độ đục nghiêm trọng

Máy đo độ đục cũng có vai trò ngăn chặn tình trạng độ đục ngày càng nghiêm trọng trong các ao, hồ, sông, bể chứa nước. Bằng cách giảm lượng ánh sáng khi đạt đến độ sâu thấp hơn, máy giúp hạn chế sự phát triển của các loại thực vật sống trong nước. Đồng thời, nó cũng ngăn chặn các yếu tố xấu tác động đến tôm, cua, cá và các sinh vật thủy sinh khác.

Đo độ đục của nhiều loại nước

Hầu hết các máy đo độ đục hiện nay đều có khả năng đo độ đục của nhiều loại nước khác nhau. Chẳng hạn, từ nước sinh hoạt cho đến nước nuôi trồng thuỷ sản (ao, hồ, bể), máy đo độ đục có khả năng áp dụng trong nhiều lĩnh vực và đáp ứng nhu cầu đo đạc của người dùng.

Máy đo độ đục là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Nó được sử dụng để đo lường mức độ tán xạ ánh sáng qua mẫu vật liệu, giúp xác định độ mờ, độ đục của nó. Việc đo độ đục có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, nghiên cứu, kiểm tra chất lượng sản phẩm.

Máy đo độ đục giúp đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy của vật liệu, từ đó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và nhu cầu sử dụng của khách hàng. Với sự tiến bộ của công nghệ, máy đo độ đục ngày càng được cải tiến với tính năng thông minh, độ chính xác cao và dễ sử dụng, mang lại hiệu quả và tiết kiệm thời gian trong quá trình đo lường.

Phan Kim Chi

Trả lời

0
    0
    Đơn hàng
    Đơn hàng trốngQuay lại Shop